Aymen Hussein
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aymen Hussein |
| Ngày sinh | 22/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Karma, Iraq |
| Hợp đồng đến | 31/07/2025 |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Al Khor | Al-Karma | Free Transfer | - |
| 30/06/2025 | Al Wakrah | Al Khor | End of loan | - |
| 31/01/2025 | Al Khor | Al Wakrah | Loan | - |
| 16/07/2024 | Al Quwa Al Jawiya | Al Khor | Transfer | - |
| 04/10/2023 | Raja Casablanca | Al Quwa Al Jawiya | Free Transfer | - |
| 22/08/2023 | Al Jazira | Raja Casablanca | Transfer | - |
| 08/02/2023 | Al Markhiya | Al Jazira | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Umm-Salal SC | Al Markhiya | Transfer | - |
| 09/08/2021 | Al Quwa Al Jawiya | Umm-Salal SC | Transfer | - |
| 01/07/2019 | CS Sfaxien | Al Quwa Al Jawiya | Transfer | - |
| 15/09/2018 | Naft | CS Sfaxien | Free Transfer | - |
| 02/02/2018 | Al Shorta | Naft | Transfer | - |
| 22/08/2017 | Naft | Al Shorta | Transfer | - |
| 01/01/2015 | TBC | Naft | Transfer | - |
| 01/07/2014 | Duhok | TBC | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Karma | VĐQG Iraq | - | 9 | - | - | 2 |
| 2026 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Iraq | Vòng Loại WC Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | Cúp Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khor | VĐQG Qatar | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | VĐQG Qatar | 18 | - | - | - | - |