Baboucarr Gaye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Baboucarr Gaye |
| Ngày sinh | 24/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Skendija 79, Gambia |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Voska Sport | Skendija 79 | Free Transfer | - |
| 05/01/2025 | TBC | Voska Sport | Transfer | - |
| 04/01/2023 | Rödinghausen | Lokomotiv Sofia 1929 | Free Transfer | - |
| 15/09/2022 | TBC | Rödinghausen | Transfer | - |
| 15/07/2020 | Stuttgart II | TuS RW Koblenz | Free Transfer | - |
| 16/01/2020 | TBC | Stuttgart II | Transfer | - |
| 21/07/2019 | DSC Arminia Bielefeld | Wattenscheid 09 | Free Transfer | - |
| 25/07/2016 | Arminia Bielefeld U19 | DSC Arminia Bielefeld | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Skendija 79 | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Voska Sport | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Voska Sport | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |