Bachana Arabuli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bachana Arabuli |
| Ngày sinh | 05/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Telavi, Dinamo Tbilisi |
| Hợp đồng đến | 08/09/2025 |
| Số áo | 45 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | TBC | Telavi | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Unirea Slobozia | TBC | Transfer | - |
| 21/02/2025 | Gyeongnam | Unirea Slobozia | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Gyeongnam | TBC | Transfer | - |
| 31/08/2022 | Lamia | Macarthur | Free Transfer | - |
| 22/09/2020 | Panionios | Lamia | Free Transfer | - |
| 18/07/2019 | Puskás | Panionios | Free Transfer | - |
| 31/12/2016 | Samtredia | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 01/07/2016 | Dinamo Tbilisi | Samtredia | Loan | - |
| 01/07/2015 | FC Iberia 1999 | Dinamo Tbilisi | Transfer | - |
| 31/12/2014 | Dila | FC Iberia 1999 | End of loan | - |
| 01/08/2014 | FC Iberia 1999 | Dila | Loan | - |
| 01/07/2013 | Dila | FC Iberia 1999 | End of loan | - |
| 01/01/2013 | FC Iberia 1999 | Dila | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Telavi | Hạng Hai Georgia | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Unirea Slobozia | VĐQG Romania | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Unirea Slobozia | Cúp Quốc Gia Romania | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Gyeongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Gyeongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 45 | - | - | - | - |
| 2023 | Neftchi | VĐQG Uzbekistan | 40 | - | - | - | - |