Beka Mikeltadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Beka Mikeltadze |
| Ngày sinh | 26/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimhae City, Rotor Volgograd |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Montedio Yamagata | Gimhae City | Free Transfer | - |
| 20/01/2025 | Gwangju | Montedio Yamagata | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | Newcastle Jets | Gwangju | Free Transfer | - |
| 01/07/2020 | Rubin Kazan | Rotor Volgograd | Free Transfer | - |
| 30/06/2020 | Rotor Volgograd | Rubin Kazan | End of loan | - |
| 11/02/2020 | Rubin Kazan | Rotor Volgograd | Loan | - |
| 08/07/2019 | Anorthosis | Rubin Kazan | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Rustavi | Anorthosis | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Dinamo Tbilisi | Rustavi | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimhae City | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Montedio Yamagata | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gwangju | C1 Châu Á | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Gwangju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |