Bernard Morrison
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bernard Morrison |
| Ngày sinh | 20/05/1993 (33 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mohammedan Dhaka, FAR Rabat |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | FAR Rabat | TBC | Transfer | - |
| 08/09/2023 | Young Africans | FAR Rabat | Free Transfer | - |
| 04/07/2022 | Simba | Young Africans | Free Transfer | - |
| 08/08/2020 | Young Africans | Simba | Transfer | - |
| 15/01/2020 | TBC | Young Africans | Transfer | - |
| 17/09/2018 | TBC | Motema Pembe | Transfer | - |
| 01/07/2016 | Vita Club | Orlando Pirates | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mohammedan Dhaka | VĐQG Bangladesh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FAR Rabat | VĐQG Morocco | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FAR Rabat | CAF Champions League | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FAR Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Young Africans | CAF Champions League | 33 | - | - | - | - |