Bernd Leno, sinh ngày 4 tháng 3 năm 1992, là thủ môn người Đức hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Fulham F.C. tại Premier League. Cầu thủ 32 tuổi này cũng là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức, được biết đến với khả năng bắt bóng xuất sắc và kinh nghiệm thi đấu phong phú tại các giải đấu hàng đầu châu Âu.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Fulham F.C.
Bernd Leno hiện đang khoác áo Fulham F.C. tại Premier League. Đây là bến đỗ hiện tại của thủ môn người Đức trong sự nghiệp câu lạc bộ của mình.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển quốc gia Đức
Leno là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức. Thống kê cho thấy anh đã có những đóng góp quan trọng cho đội tuyển quê nhà, với dữ liệu được cập nhật đến ngày 2 tháng 9 năm 2021.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Bernd Leno được biết đến với khả năng phản xạ nhanh nhạy và kỹ thuật bắt bóng chắc chắn. Anh sở hữu tầm với rộng và khả năng đọc trận đấu tốt, điều này giúp anh có thể dự đoán và xử lý các tình huống nguy hiểm một cách hiệu quả.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Leno nằm ở khả năng bắt bóng trong vòng cấm và phản xạ xuất sắc trong các tình huống một đối một. Tuy nhiên, như nhiều thủ môn khác, anh cần tiếp tục hoàn thiện kỹ năng phát bóng và khả năng chỉ đạo hàng thủ.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình của Fulham F.C., Leno đóng vai trò là thủ môn số một, chịu trách nhiệm bảo vệ khung thành và là tuyến cuối cùng của hàng phòng ngự.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Bernd Leno được đánh giá là một trong những thủ môn có kinh nghiệm tại Premier League, với phong cách thi đấu ổn định và chuyên nghiệp.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Fulham F.C. | Hiện tại | - | 0 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| - | - | - | - |
Giải thưởng cá nhân
Thông tin về các giải thưởng cá nhân của Bernd Leno chưa được cung cấp trong nguồn tài liệu hiện có.
Kỷ lục cá nhân
Các kỷ lục cá nhân cụ thể của Leno chưa được đề cập trong thông tin được cung cấp.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Việc gia nhập Fulham F.C. tại Premier League là một trong những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Bernd Leno, khẳng định vị thế của anh tại một trong những giải đấu hàng đầu thế giới.
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Bernd Leno ngoài bóng đá chưa được cung cấp trong nguồn tài liệu hiện có.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Các hoạt động từ thiện và xã hội của Leno chưa được đề cập trong thông tin được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Bernd Leno chưa được nêu trong nguồn tài liệu.
Mối quan hệ với truyền thông
Mối quan hệ của Leno với truyền thông chưa được đề cập cụ thể trong thông tin được cung cấp.
| Tên đầy đủ | Bernd Leno |
| Ngày sinh | 04/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Fulham, Germany |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,600,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2022 | Arsenal | Fulham | Transfer | 3,600,000 € |
| 01/07/2018 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | Transfer | 25,000,000 € |
| 01/01/2012 | VfB Stuttgart | Bayer 04 Leverkusen | Transfer | 7,800,000 € |
| 31/12/2011 | Bayer 04 Leverkusen | VfB Stuttgart | End of loan | - |
| 10/08/2011 | VfB Stuttgart | Bayer 04 Leverkusen | Loan | 500,000 € |
| 01/07/2011 | Stuttgart II | VfB Stuttgart | Transfer | - |
| 01/07/2010 | Stuttgart U19 | Stuttgart II | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fulham | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Fulham | Ngoại Hạng Anh | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Fulham | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fulham | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Germany | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fulham | FA Cup Anh | 17 | - | - | - | - |