Bersant Celina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bersant Celina |
| Ngày sinh | 09/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kosovo |
| Hợp đồng đến | 31/12/2023 |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | AIK | Dijon | End of loan | - |
| 30/06/2023 | Stoke City | Dijon | End of loan | - |
| 26/01/2023 | Dijon | Stoke City | Loan | - |
| 23/01/2023 | Kasımpaşa | Dijon | End of loan | - |
| 02/08/2022 | Dijon | Kasımpaşa | Loan | - |
| 30/06/2022 | Ipswich Town | Dijon | End of loan | - |
| 31/08/2021 | Dijon | Ipswich Town | Loan | - |
| 09/09/2020 | Swansea City | Dijon | Transfer | 3,000,000 € |
| 31/07/2018 | Manchester City | Swansea City | Transfer | 3,400,000 € |
| 31/05/2018 | Ipswich Town | Manchester City | End of loan | - |
| 03/07/2017 | Manchester City | Ipswich Town | Loan | - |
| 30/06/2017 | FC Twente | Manchester City | End of loan | - |
| 25/08/2016 | Manchester City | FC Twente | Loan | - |
| 01/07/2016 | Manchester City U21 | Manchester City | Transfer | - |
| 01/07/2014 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | AIK | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2025 | AIK | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Kosovo | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | AIK | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Kosovo | Vòng Loại Euro | 9 | - | - | - | - |