Borja González Tomás

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Borja González Tomás |
| Ngày sinh | 25/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paju Citizen, TBC |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Granada | TBC | Transfer | - |
| 07/02/2025 | TBC | Granada | Transfer | - |
| 02/01/2025 | Pachuca | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Real Oviedo | Pachuca | Free Transfer | - |
| 11/08/2021 | Leganés | Real Oviedo | Free Transfer | - |
| 06/09/2020 | Aston Villa | Leganés | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Swansea City | Aston Villa | Free Transfer | - |
| 30/06/2019 | Deportivo Alavés | Swansea City | End of loan | - |
| 16/07/2018 | Swansea City | Deportivo Alavés | Loan | - |
| 30/06/2018 | Málaga | Swansea City | End of loan | - |
| 04/07/2017 | Swansea City | Málaga | Loan | - |
| 11/08/2016 | Atlético Madrid | Swansea City | Transfer | 18,000,000 € |
| 30/06/2016 | SD Eibar | Atlético Madrid | End of loan | - |
| 31/07/2015 | Atlético Madrid | SD Eibar | Loan | - |
| 30/06/2015 | Real Zaragoza | Atlético Madrid | End of loan | - |
| 28/08/2014 | Atlético Madrid | Real Zaragoza | Loan | - |
| 27/08/2014 | Deportivo La Coruña | Atlético Madrid | End of loan | - |
| 26/08/2013 | Atlético Madrid | Deportivo La Coruña | Loan | - |
| 30/06/2013 | Huesca | Atlético Madrid | End of loan | - |
| 29/08/2012 | Atlético Madrid | Huesca | Loan | - |
| 30/06/2012 | Real Murcia | Atlético Madrid | End of loan | - |
| 01/08/2011 | Atlético Madrid | Real Murcia | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paju Citizen | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 5 | - | - | - |
| 2024-2025 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pachuca | VĐQG Mexico | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Granada | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Pachuca | Vô địch thế giới (CLB) | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Pachuca | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |