Branimir Hrgota
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Branimir Hrgota |
| Ngày sinh | 12/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SpVgg Greuther Fürth |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2019 | Eintracht Frankfurt | SpVgg Greuther Fürth | Free Transfer | - |
| 01/07/2016 | Borussia Mönchengladbach | Eintracht Frankfurt | Free Transfer | - |
| 04/07/2012 | Jönköpings Södra | Borussia Mönchengladbach | Transfer | 400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | SpVgg Greuther Fürth | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SpVgg Greuther Fürth | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SpVgg Greuther Fürth | Hạng Hai Đức | - | 6 | 3 | - | 5 |
| 2023-2024 | SpVgg Greuther Fürth | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SpVgg Greuther Fürth | Hạng Hai Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sweden | UEFA Nations League | 11 | - | - | - | - |