Bruno José de Souza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno José de Souza |
| Ngày sinh | 31/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internacional U20, Júbilo Iwata |
| Hợp đồng | 08/01/2024 - 31/01/2025 |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừNovorizontino | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừJúbilo Iwata | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừCruzeiro | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng546,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừGuarani | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2022 | TừCruzeiro | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừInternacional | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừInternacional | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2020 | TừCSA | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừInternacional | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBotafogo SP | ĐếnInternacional U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừInternacional U20 | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético GO | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | 1 | - |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |