Bruno Viana Willemen Da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Viana Willemen Da Silva |
| Ngày sinh | 05/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alanyaspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Coritiba | Alanyaspor | Transfer | - |
| 30/06/2025 | Gaziantep F.K. | Coritiba | End of loan | - |
| 01/06/2025 | Gaziantep F.K. | Coritiba | End of loan | - |
| 08/08/2024 | Coritiba | Gaziantep F.K. | Loan | - |
| 26/07/2024 | Coritiba | Gaziantep F.K. | Loan | - |
| 30/06/2024 | Al Hazm | Coritiba | End of loan | - |
| 17/08/2023 | Coritiba | Al Hazm | Loan | - |
| 01/02/2023 | Sporting Braga | Coritiba | Transfer | 1,500,000 € |
| 31/12/2022 | Wuhan Yangtze | Sporting Braga | End of loan | - |
| 15/04/2022 | Sporting Braga | Wuhan Yangtze | Loan | - |
| 18/03/2022 | Khimki | Sporting Braga | End of loan | - |
| 06/02/2022 | Sporting Braga | Khimki | Loan | - |
| 31/12/2021 | Flamengo | Sporting Braga | End of loan | - |
| 12/02/2021 | Sporting Braga | Flamengo | Loan | - |
| 01/07/2018 | Olympiacos F.C. | Sporting Braga | Transfer | 3,000,000 € |
| 30/06/2018 | Sporting Braga | Olympiacos F.C. | End of loan | - |
| 07/07/2017 | Olympiacos F.C. | Sporting Braga | Loan | - |
| 31/08/2016 | Cruzeiro | Olympiacos F.C. | Transfer | 2,000,000 € |
| 01/06/2015 | Cruzeiro U20 | Cruzeiro | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 1 | 3 | 8 |
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Hazm | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gaziantep F.K. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | - | - | - | - |
| 2023 | Coritiba | VĐQG Brazil | 5 | - | - | - | - |