Bryan Silva Teixeira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bryan Silva Teixeira |
| Ngày sinh | 01/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Žalgiris, Cape Verde Islands |
| Hợp đồng | - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/02/2026 | TừLASK Linz | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2025 | TừSturm Graz | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMagdeburg | ĐếnSturm Graz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSturm Graz | ĐếnMagdeburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừAustria Lustenau | ĐếnSturm Graz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừClermont | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAustria Lustenau | ĐếnClermont | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừClermont | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừOrléans | ĐếnClermont | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừClermont | ĐếnOrléans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừConcarneau | ĐếnClermont | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừClermont | ĐếnConcarneau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | 1 | 3 | - | - |
| 2025 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Cape Verde Islands | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Magdeburg | Cúp Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Magdeburg | Hạng Hai Đức | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |