Bughrahan Skandar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bughrahan Skandar |
| Ngày sinh | 11/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanxi Chongde Ronghai |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừQingdao Red Lions | ĐếnShanxi Chongde Ronghai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2025 | TừChengdu Rongcheng | ĐếnQingdao Red Lions | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừHunan Xiangtao | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừChengdu Rongcheng | ĐếnHunan Xiangtao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2023 | TừCangzhou | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanxi Chongde Ronghai | Hạng Hai Trung Quốc | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Qingdao Red Lions | Cúp FA Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Qingdao Red Lions | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Hunan Xiangtao | Hạng Hai Trung Quốc | 13 | - | - | - | - |