Byron Andrés Mina Cuero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Byron Andrés Mina Cuero |
| Ngày sinh | 01/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gualaceo, Mushuc Runa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2019 | Aucas | Mushuc Runa | Transfer | - |
| 16/01/2018 | Emelec | Aucas | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gualaceo | Cúp Quốc Gia Ecuador | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | La Unión | Cúp Quốc Gia Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chacaritas | Cúp Quốc Gia Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | 25 | - | - | - | - |
| 2022 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | 25 | - | - | - | - |
| 2022 | La Unión | Cúp Quốc Gia Ecuador | - | - | - | - | - |