Cameron Howieson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cameron Howieson |
| Ngày sinh | 22/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Auckland, New Zealand |
| Hợp đồng đến | 01/07/2024 |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Auckland City | Auckland | Transfer | - |
| 24/07/2015 | Burnley | St. Mirren | Free Transfer | - |
| 31/05/2013 | Doncaster Rovers | Burnley | End of loan | - |
| 21/02/2013 | Burnley | Doncaster Rovers | Loan | - |
| 29/03/2012 | Burnley U18 | Burnley | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Auckland | VĐQG Úc | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Auckland | Cúp Quốc Gia New Zealand | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Auckland | VĐQG Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |
| 2024 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |