Carl Johansson là một hậu vệ người Thụy Điển sinh năm 1994, hiện đang thi đấu cho Helsingborgs IF. Cầu thủ sinh ra tại Lund nhưng lớn lên ở Höör đã có màn ra mắt ấn tượng tại giải đấu hàng đầu Thụy Điển Allsvenskan vào năm 2013 khi mới 19 tuổi, thể hiện tiềm năng của một tài năng trẻ đầy hứa hẹn.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Helsingborgs IF
Johansson bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Helsingborgs IF, một trong những câu lạc bộ có truyền thống lâu đời của bóng đá Thụy Điển. Anh có màn ra mắt chính thức tại Allsvenskan vào ngày 15 tháng 9 năm 2013 trong trận đấu gặp BK Häcken.
Việc được trao cơ hội ra sân ở tuổi 19 cho thấy sự tin tưởng mà ban huấn luyện dành cho tài năng trẻ này. Johansson đã chứng minh khả năng thích nghi nhanh chóng với nhịp độ thi đấu của giải đấu chuyên nghiệp.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Với vị trí hậu vệ, Johansson thể hiện những phẩm chất cần thiết của một cầu thủ phòng ngự hiện đại. Anh có khả năng đọc tình huống tốt và thời điểm can thiệp chính xác trong các pha bóng.
Điểm mạnh và điểm yếu
Là một hậu vệ trẻ, Johansson sở hữu thể lực tốt và sự nhiệt huyết trong từng pha tranh chấp. Tuy nhiên, kinh nghiệm thi đấu còn hạn chế có thể là yếu tố cần được cải thiện qua thời gian.
Vai trò trong đội hình
Trong sơ đồ chiến thuật của Helsingborgs IF, Johansson đảm nhận vai trò quan trọng trong hàng phòng ngự, góp phần tạo nên sự ổn định cho đội bóng.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Helsingborgs IF | 2013- | - | - | - |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Cột mốc quan trọng nhất trong sự nghiệp của Johansson cho đến nay là màn ra mắt Allsvenskan vào ngày 15 tháng 9 năm 2013. Đây là bước ngoặt đánh dấu sự chuyển mình từ một cầu thủ trẻ sang giai đoạn thi đấu chuyên nghiệp.
| Tên đầy đủ | Carl Johansson |
| Ngày sinh | 23/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Holstein Kiel |
| Số áo | 7 |
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | IFK Göteborg | Holstein Kiel | Transfer | - |
| 30/06/2023 | Randers FC | IFK Göteborg | End of loan | - |
| 31/01/2023 | IFK Göteborg | Randers FC | Loan | - |
| 01/01/2021 | Falkenberg | IFK Göteborg | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | Helsingborg | Falkenberg | Free Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Holstein Kiel | Cúp Đức | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Holstein Kiel | VĐQG Đức | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Holstein Kiel | Cúp Đức | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Holstein Kiel | Hạng Hai Đức | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Randers FC | VĐQG Đan Mạch | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | IFK Göteborg | VĐQG Thuỵ Điển | 4 | - | - | - | - |