Carl Kaiser Kiidjärv
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carl Kaiser Kiidjärv |
| Ngày sinh | 05/12/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tammeka |
| Hợp đồng | 01/01/2019 - 31/12/2025 |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2021 | TừNõmme United | ĐếnTammeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừTammeka | ĐếnNõmme United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tammeka | VĐQG Estonia | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Tammeka | VĐQG Estonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tammeka | Cúp Quốc Gia Estonia | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Tammeka | VĐQG Estonia | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tammeka | Cúp Quốc Gia Estonia | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Tammeka | VĐQG Estonia | 77 | - | - | - | - |