Carlos Strandberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Strandberg |
| Ngày sinh | 14/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qingdao Hainiu |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Hatayspor | Qingdao Hainiu | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | Al Sailiya | Hatayspor | Free Transfer | - |
| 10/01/2022 | Al Hazm | Al Sailiya | Transfer | - |
| 30/06/2021 | Abha | Al Hazm | End of loan | - |
| 20/10/2020 | Al Hazm | Abha | Loan | - |
| 01/03/2020 | Malmö FF | Al Hazm | Transfer | - |
| 29/02/2020 | Al Hazm | Malmö FF | End of loan | - |
| 30/08/2019 | Malmö FF | Al Hazm | Loan | - |
| 29/08/2019 | Örebro | Malmö FF | End of loan | - |
| 04/04/2019 | Malmö FF | Örebro | Loan | - |
| 09/08/2017 | Club Brugge | Malmö FF | Transfer | 1,000,000 € |
| 30/06/2017 | Westerlo | Club Brugge | End of loan | - |
| 17/01/2017 | Club Brugge | Westerlo | Loan | - |
| 05/01/2017 | CSKA Moskva | Club Brugge | Transfer | 1,500,000 € |
| 18/07/2016 | AIK | CSKA Moskva | End of loan | - |
| 31/12/2015 | Ural | CSKA Moskva | End of loan | - |
| 21/08/2015 | CSKA Moskva | Ural | Loan | - |
| 02/02/2015 | Häcken | CSKA Moskva | Transfer | 450,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | 3 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 4 | - | 1 | - |
| 2024-2025 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |