Cédrick Sansot
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cédrick Sansot |
| Ngày sinh | 13/04/1989 (37 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hienghene Sport, New Caledonia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2018 | Tiga Sport | Hienghene Sport | Transfer | - |
| 01/01/2017 | Magenta | Tiga Sport | Transfer | - |
| 01/07/2015 | Gaïca | Magenta | Transfer | - |
| 01/07/2014 | Magenta | Gaïca | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Hienghene Sport | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | New Caledonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Hienghene Sport | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hienghene Sport | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2023 | New Caledonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | Hienghene Sport | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |