Cephas Malele
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cephas Malele |
| Ngày sinh | 08/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dalian Yingbo, TBC |
| Hợp đồng đến | 13/01/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | Shanghai Shenhua | Dalian Yingbo | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Shanghai Shenhua | TBC | Transfer | - |
| 30/03/2023 | Al Tai | Shanghai Shenhua | Free Transfer | - |
| 03/03/2023 | CFR Cluj | Al Tai | End of loan | - |
| 04/08/2022 | Al Tai | CFR Cluj | Loan | - |
| 13/08/2021 | Argeş | Al Tai | Free Transfer | - |
| 08/09/2020 | UD Oliveirense | Argeş | Free Transfer | - |
| 22/09/2019 | Arouca | UD Oliveirense | Transfer | - |
| 01/07/2018 | Varzim | Arouca | Transfer | - |
| 31/08/2017 | Palermo | Varzim | Free Transfer | - |
| 30/06/2017 | Varzim | Palermo | End of loan | - |
| 05/01/2017 | Palermo | Varzim | Loan | - |
| 04/01/2017 | Leixões | Palermo | End of loan | - |
| 17/08/2016 | Palermo | Leixões | Loan | - |
| 30/06/2016 | Atlético CP | Palermo | End of loan | - |
| 30/07/2015 | Palermo | Atlético CP | Loan | - |
| 30/06/2015 | Trapani 1905 | Palermo | End of loan | - |
| 08/01/2015 | Palermo | Trapani 1905 | Loan | - |
| 07/01/2015 | Virtus Entella | Palermo | End of loan | - |
| 26/07/2014 | Palermo | Virtus Entella | Loan | - |
| 01/07/2013 | Palermo U19 | Palermo | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dalian Yingbo | VĐQG Trung Quốc | - | 6 | 2 | - | - |
| 2025 | Dalian Yingbo | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Dalian Yingbo | VĐQG Trung Quốc | - | 4 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Shanghai Shenhua | C1 Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Shenhua | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Shenhua | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |