César Azpilicueta Tanco, sinh ngày 28 tháng 8 năm 1989, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Tây Ban Nha hiện đang thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Sevilla tại La Liga. Là sản phẩm của hệ thống đào tạo trẻ Osasuna, Azpilicueta đã có một sự nghiệp đáng chú ý với những thành tích ấn tượng tại các câu lạc bộ hàng đầu châu Âu. Anh đã có hơn 450 lần ra sân cho Chelsea và đứng thứ bảy trong danh sách ra sân mọi thời đại của câu lạc bộ London, trở thành cầu thủ nước ngoài ra sân nhiều nhất trong lịch sử The Blues. Với vai trò đội trưởng, anh đã dẫn dắt Chelsea giành chức vô địch Europa League 2019, Champions League 2021 và FIFA Club World Cup 2021. Ở cấp độ đội tuyển, Azpilicueta đã có 42 lần khoác áo tuyển Tây Ban Nha và tham dự nhiều giải đấu lớn như World Cup và Euro.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Osasuna
Là sản phẩm của hệ thống trẻ của câu lạc bộ quê hương CA Osasuna, Azpilicueta có trận ra mắt La Liga vào ngày 8 tháng 4 năm 2007 trong trận thua 0-2 trên sân khách trước Real Madrid, trong khi vẫn đăng ký với đội dự bị. Anh bắt đầu sự nghiệp ở vị trí tiền đạo sau đó chuyển sang tiền vệ, và trong suốt sự nghiệp, anh đã xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau bao gồm trung vệ và tiền vệ trung tâm.
Trong mùa giải 2007-08, do chấn thương trong đội hình chính, Azpilicueta đã trở thành cầu thủ thường xuyên góp mặt ở đội một khi mới 18 tuổi, mặc dù ở vị trí hậu vệ phải. Anh tiếp tục giữ vị trí này trong mùa giải tiếp theo, xuất hiện trong tất cả trừ hai trận đấu của giải đấu.
Marseille
Vào ngày 21 tháng 6 năm 2010, câu lạc bộ Pháp Olympique de Marseille xác nhận đã đạt được thỏa thuận với Osasuna về việc chuyển nhượng Azpilicueta, trong một hợp đồng 4 năm với giá 7 triệu euro. Phí chuyển nhượng có thể lên tới 9,5 triệu euro tùy thuộc vào số lần ra sân. Trong trận ra mắt UEFA Champions League, anh đã ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu trong trận đấu trên sân nhà với Spartak Moscow ở vòng bảng.
Vào ngày 27 tháng 11 năm 2010, trong chiến thắng 4-0 trên sân nhà trước Montpellier, Azpilicueta bị đứt dây chằng chéo trước ở đầu gối trái và phải ngồi ngoài sáu tháng. Vào ngày 13 tháng 5 năm 2012, anh ghi bàn thắng đầu tiên và duy nhất tại Ligue 1 cho Marseille trong chiến thắng 3-0 trước Auxerre.
Chelsea
Ngày 24 tháng 8 năm 2012, Chelsea đã chính thức hoàn thành việc chuyển nhượng Azpilicueta với phí chuyển nhượng khoảng 7 triệu bảng. Do họ của anh khó phát âm đối với một số người nói tiếng Anh, người hâm mộ câu lạc bộ đã đặt cho anh biệt danh đơn nghĩa "Dave".
Azpilicueta có trận đấu đầu tiên cho Chelsea vào ngày 25 tháng 9 năm 2012 trong khuôn khổ League Cup, thắng Wolverhampton Wanderers 6-0. Anh có trận đấu đầu tiên tại Premier League trong tuần kế tiếp, khi vào sân thay cho Branislav Ivanović trong chiến thắng 4-1 trước Norwich City.
Anh đã chơi 48 trận đấu chính thức trong năm đầu tiên với đội bóng do Rafael Benítez dẫn dắt, bao gồm tám trận trong chiến thắng của The Blues tại UEFA Europa League. Trong trận chung kết với Benfica, pha bóng chạm tay ở phút 67 của anh đã giúp Óscar Cardozo gỡ hòa thông qua một quả phạt đền, trong chiến thắng chung cuộc 2-1 ở Amsterdam.
Azpilicueta ghi bàn thắng đầu tiên cho Chelsea vào ngày 29 tháng 10 năm 2013, ghi bàn đầu tiên trong chiến thắng 2-0 trước Arsenal ở vòng 4 Cúp Liên đoàn. Sau sự xuất hiện của tân huấn luyện viên José Mourinho, anh bắt đầu xuất hiện thường xuyên ở vị trí hậu vệ trái, thay thế vị trí của người đương nhiệm lâu năm Ashley Cole. Mourinho nói về anh: "Azpilicueta là kiểu cầu thủ mà tôi rất thích. Tôi nghĩ một đội có 11 Azpilicueta có thể sẽ vô địch Champions League bởi vì bóng đá không chỉ có tài năng đơn thuần".
Mặc dù Azpilicueta ban đầu được sử dụng ở vị trí hậu vệ trái dưới thời tân huấn luyện viên Antonio Conte, sau hai trận thua liên tiếp ở giải VĐQG, anh đã chuyển thành sơ đồ 3 hậu vệ, với việc anh chơi ở vị trí trung vệ trong trận đấu với Hull City vào ngày 1 tháng 10 năm 2016, kết thúc với chiến thắng 2-0 trên sân khách.
Azpilicueta đã chơi mọi phút trong mùa giải khi đội của anh vô địch giải quốc nội, và ghi bàn trong chiến thắng 4-3 trên sân nhà trước Watford sau khi đã giành được danh hiệu. Vào cuối tháng 7 năm 2017, sau sự ra đi của John Terry, anh được bổ nhiệm làm đội phó cho Gary Cahill.
Sau khi Cahill rời Chelsea, anh được bổ nhiệm làm đội trưởng câu lạc bộ trước mùa giải 2019-20. Anh đã đeo băng đội trưởng trong chiến thắng Chung kết UEFA Europa League 2019 trước Arsenal ở Azerbaijan. Vào ngày 29 tháng 5 năm 2021, anh là đội trưởng đội bóng giành chiến thắng 1-0 trong trận Chung kết UEFA Champions League trước Manchester City tại Estádio do Dragão, Porto.
Vào ngày 12 tháng 2 năm 2022, Azpilicueta nâng cao chiếc cúp trong trận Chung kết FIFA Club World Cup 2021. Với danh hiệu này và danh hiệu UEFA Super Cup trước đó, anh trở thành cầu thủ Chelsea đầu tiên và duy nhất giành được mọi danh hiệu lớn tại câu lạc bộ.
Vào ngày 1 tháng 1 năm 2023, Azpilicueta chơi trận thứ 495 cho Chelsea, vượt qua Petr Čech để trở thành cầu thủ không thuộc quốc tịch Anh ra sân nhiều nhất cho câu lạc bộ. Vào ngày 21 tháng 1, anh chơi trận thứ 500 cho câu lạc bộ, trở thành cầu thủ thứ sáu trong lịch sử đạt được cột mốc đó.
Atlético Madrid
Sau khi rời Chelsea vào ngày 6 tháng 7 năm 2023, Azpilicueta trở lại La Liga sau 13 năm và gia nhập Atlético Madrid bằng một bản hợp đồng một năm. Anh có trận ra mắt cho câu lạc bộ vào ngày 14 tháng 8 trong chiến thắng 3-1 trước Granada.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển các cấp độ trẻ
Azpilicueta đã có 55 lần khoác áo tuyển Tây Ban Nha ở cấp độ trẻ ở tất cả các nhóm tuổi. Anh đại diện cho lứa U-21 trong hai giải vô địch châu Âu và vô địch giải đấu năm 2011.
Đội tuyển quốc gia
Azpilicueta có lần đầu tiên khoác áo đội tuyển vào năm 2013 và được chọn tham dự hai kỳ World Cup cũng như UEFA Euro 2016 và 2020. Anh đã có tổng cộng 42 lần ra sân cho đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Azpilicueta là một hậu vệ đa năng có thể thi đấu ở nhiều vị trí khác nhau. Anh bắt đầu sự nghiệp ở vị trí tiền đạo, sau đó chuyển sang tiền vệ và cuối cùng định hình ở vị trí hậu vệ. Khả năng thích ứng cao giúp anh có thể chơi ở cả hai cánh và vị trí trung vệ trong sơ đồ 3 hậu vệ.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh nổi bật của Azpilicueta là tốc độ, khả năng chạy chỗ thông minh và sự ổn định trong phong độ. Anh được đánh giá cao về khả năng phòng ngự cũng như hỗ trợ tấn công từ cánh. Sự chuyên nghiệp và tinh thần chiến đấu không biết mệt mỏi cũng là những phẩm chất được các huấn luyện viên đánh giá cao.
Vai trò trong đội hình
Trong suốt sự nghiệp tại Chelsea, Azpilicueta đã đảm nhận nhiều vai trò khác nhau từ hậu vệ phải, hậu vệ trái đến trung vệ trong sơ đồ 3 hậu vệ. Khả năng linh hoạt này giúp anh trở thành một mảnh ghép quan trọng trong mọi hệ thống chiến thuật.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Azpilicueta được so sánh với những hậu vệ đa năng khác như Philipp Lahm hay Joshua Kimmich về khả năng thích ứng với nhiều vị trí. Sự ổn định và độ bền bỉ của anh trong suốt nhiều mùa giải liên tiếp cũng là điểm tương đồng với những cầu thủ hàng đầu thế giới.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Osasuna | 2007-2010 | 68 | 0 | - |
| Marseille | 2010-2012 | 57 | 1 | - |
| Chelsea | 2012-2023 | 508 | 17 | - |
| Atlético Madrid | 2023-2024 | 45 | 0 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Trophée des Champions | Marseille | 2010, 2011 | Vô địch |
| Coupe de la Ligue | Marseille | 2010-11, 2011-12 | Vô địch |
| Premier League | Chelsea | 2014-15, 2016-17 | Vô địch |
| FA Cup | Chelsea | 2017-18 | Vô địch |
| EFL Cup | Chelsea | 2014-15 | Vô địch |
| UEFA Europa League | Chelsea | 2012-13, 2018-19 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Chelsea | 2020-21 | Vô địch |
| UEFA Super Cup | Chelsea | 2021 | Vô địch |
| FIFA Club World Cup | Chelsea | 2021 | Vô địch |
| UEFA European Under-19 Championship | U-19 Tây Ban Nha | 2007 | Vô địch |
| UEFA European Under-21 Championship | U-21 Tây Ban Nha | 2011 | Vô địch |
| UEFA Nations League | Tây Ban Nha | 2020-21 | Á quân |
| FIFA Confederations Cup | Tây Ban Nha | 2013 | Á quân |
Giải thưởng cá nhân
Azpilicueta đã được đưa vào Đội hình xuất sắc nhất mùa giải UEFA Europa League 2018-19 và Đội hình xuất sắc nhất mùa giải UEFA Champions League 2020-21. Vào ngày 8 tháng 10 năm 2021, anh là một trong năm cầu thủ Chelsea được đưa vào danh sách rút gọn 30 người cuối cùng cho Ballon d'Or 2021.
Kỷ lục cá nhân
Azpilicueta giữ kỷ lục là cầu thủ nước ngoài ra sân nhiều nhất trong lịch sử Chelsea với hơn 500 lần ra sân. Anh cũng là cầu thủ Chelsea đầu tiên và duy nhất giành được mọi danh hiệu lớn tại câu lạc bộ, bao gồm Premier League, FA Cup, EFL Cup, UEFA Champions League, UEFA Europa League, UEFA Super Cup và FIFA Club World Cup.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một trong những cột mốc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của Azpilicueta là việc được bổ nhiệm làm đội trưởng Chelsea sau sự ra đi của Gary Cahill. Trong vai trò đội trưởng, anh đã dẫn dắt đội bóng giành được ba danh hiệu lớn: Europa League 2019, Champions League 2021 và FIFA Club World Cup 2021.
Đời Tư
Mối quan hệ với truyền thông
Azpilicueta được biết đến là một cầu thủ có mối quan hệ tốt với truyền thông và người hâm mộ. Biệt danh "Dave" mà người hâm mộ Chelsea dành cho anh đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa câu lạc bộ, thể hiện tình cảm đặc biệt mà người hâm mộ dành cho anh.
| Tên đầy đủ | César Azpilicueta Tanco |
| Ngày sinh | 28/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Sevilla, TBC |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Atlético Madrid | Sevilla | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Atlético Madrid | TBC | Transfer | - |
| 06/07/2023 | Chelsea | Atlético Madrid | Free Transfer | - |
| 24/08/2012 | Olympique Marseille | Chelsea | Transfer | 8,800,000 € |
| 01/07/2010 | Osasuna | Olympique Marseille | Transfer | 6,000,000 € |
| 01/01/2001 | Atlético Madrid | Sevilla | Free Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | 1 | - | 4 |
| 2025 | Atlético Madrid | FIFA Club World Cup | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | C1 Châu Âu | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Madrid | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |