Cheikne Sylla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cheikne Sylla |
| Ngày sinh | 03/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BB Erzurumspor |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | FC Iberia 1999 | BB Erzurumspor | Free Transfer | - |
| 16/01/2023 | Merani Martvili | FC Iberia 1999 | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 6 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 29 | - | - | - | - |