Xing Chen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xing Chen |
| Ngày sinh | 29/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guangzhou Dandelion, Shaanxi Union FC |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2026 | TừWuhan Three Towns | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừHainan Star | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2023 | TừTai'an Tiankuang | ĐếnHainan Star | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Guangzhou Dandelion | Cúp FA Trung Quốc | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Guangzhou Dandelion | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Shaanxi Union FC | Cúp FA Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Shaanxi Union FC | Hạng Hai Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |