Chitchanok Xaysensourinthone
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chitchanok Xaysensourinthone |
| Ngày sinh | 23/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mahasarakham United, TBC |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Singha Chiangrai United | Mahasarakham United | Free Transfer | - |
| 02/01/2025 | Chiangrai | Mahasarakham United | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Chiangrai | TBC | Transfer | - |
| 29/07/2024 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Free Transfer | - |
| 29/07/2024 | BG Pathum United | Chiangrai | Free Transfer | - |
| 01/06/2021 | Nakhonratchasima Mazda FC | BG Pathum United | Free Transfer | - |
| 12/12/2018 | Chiasso | Nakhonratchasima Mazda FC | Free Transfer | - |
| 24/01/2018 | Suphanburi Football Club | Chiasso | Free Transfer | - |
| 01/08/2015 | Police Tero FC | Suphanburi Football Club | Free Transfer | - |
| 01/02/2014 | SCG Muangthong United | Police Tero FC | Transfer | - |
| 21/07/2013 | Yverdon Sport | SCG Muangthong United | Free Transfer | - |
| 30/06/2013 | Buriram United | Yverdon Sport | End of loan | - |
| 19/01/2013 | Yverdon Sport | Buriram United | Loan | - |
| 30/06/2012 | Sampdoria U19 | Yverdon Sport | End of loan | - |
| 01/08/2011 | Yverdon Sport | Sampdoria U19 | Loan | 12,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mahasarakham United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Mahasarakham United | Cúp FA Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Mahasarakham United | Hạng Hai TháI Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 9 | - | - | - | - |