Chris Forrester
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chris Forrester |
| Ngày sinh | 17/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St Patrick's |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2019 | TừAberdeen | ĐếnSt Patrick's | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPeterborough United | ĐếnAberdeen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2015 | TừSt Patrick's | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBohemians | ĐếnSt Patrick's | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | St Patrick's | VĐQG Ireland | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | St Patrick's | VĐQG Ireland | - | 4 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | St Patrick's | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | St Patrick's | Cúp Quốc Gia Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024 | St Patrick's | VĐQG Ireland | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St Patrick's | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |