Chris Robert Rumbiak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chris Robert Rumbiak |
| Ngày sinh | 24/06/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persipal |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Sriwijaya | Persipal | Free Transfer | - |
| 03/08/2024 | Barito Putera | Sriwijaya | Free Transfer | - |
| 30/06/2024 | PSPS Riau | Barito Putera | End of loan | - |
| 28/11/2023 | Barito Putera | PSPS Riau | Loan | - |
| 01/01/2023 | Perserang | Barito Putera | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | TBC | Perserang | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sriwijaya | Hạng 2 Indonesia | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 8 | - | - | - | - |
| 2018 | Barito Putera | Cúp Quốc Gia Indonesia | 8 | - | - | - | - |