Christian Alberto Cueva Bravo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Alberto Cueva Bravo |
| Ngày sinh | 23/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ADC Juan Pablo II, Peru |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Emelec | ADC Juan Pablo II | Free Transfer | - |
| 14/06/2025 | Cienciano | Emelec | Transfer | - |
| 01/09/2024 | TBC | Cienciano | Transfer | - |
| 20/08/2024 | Cienciano | TBC | Transfer | - |
| 18/08/2024 | TBC | Cienciano | Transfer | - |
| 31/12/2023 | Alianza Lima | Al Fateh | End of loan | - |
| 07/03/2023 | Al Fateh | Alianza Lima | Loan | - |
| 25/01/2021 | Yeni Malatyaspor | Al Fateh | Free Transfer | - |
| 11/08/2020 | Pachuca | Yeni Malatyaspor | Free Transfer | - |
| 14/02/2020 | Santos | Pachuca | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Krasnodar | Santos | Transfer | 6,000,000 € |
| 30/01/2020 | Santos | Krasnodar | End of loan | - |
| 07/02/2019 | Krasnodar | Santos | Loan | 1,000,000 € |
| 15/07/2018 | São Paulo | Krasnodar | Transfer | 8,000,000 € |
| 01/07/2016 | Toluca | São Paulo | Transfer | 2,500,000 € |
| 19/07/2015 | Alianza Lima | Toluca | Transfer | 500,000 € |
| 01/08/2014 | Unión Española | Alianza Lima | Free Transfer | - |
| 30/06/2014 | Rayo Vallecano | Unión Española | End of loan | - |
| 13/08/2013 | Unión Española | Rayo Vallecano | Loan | - |
| 01/01/2013 | César Vallejo | Unión Española | Transfer | - |
| 01/08/2012 | Universidad San Martín | César Vallejo | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADC Juan Pablo II | VĐQG Peru | - | 2 | 3 | - | 5 |
| 2025 | Cienciano | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Cienciano | Copa Sudamericana | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Peru | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Cienciano | VĐQG Peru | 33 | - | - | - | - |