Christos Gromitsaris

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christos Gromitsaris |
| Ngày sinh | 10/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Asteras Tripolis II, Makedonikos Neapolis |
| Số áo | 55 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2021 | PAE Chania | Niki Volos | Free Transfer | - |
| 29/08/2019 | Larissa | PAE Chania | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis II | Hạng Nhất Hy Lạp | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Makedonikos Neapolis | Hạng Nhất Hy Lạp | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Makedonikos Neapolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 4 | - | - | - | - |