Christy Manzinga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christy Manzinga |
| Ngày sinh | 31/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Louvière, Bnei Yehuda |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Seongnam | Bnei Yehuda | Free Transfer | - |
| 20/03/2023 | Zalaegerszegi TE | Seongnam | Transfer | - |
| 27/07/2022 | Linfield | Zalaegerszegi TE | Free Transfer | - |
| 01/08/2020 | Motherwell | Linfield | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Dessel Sport | La Louvière | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Charlotte Independence | USL League One Mỹ | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Bnei Yehuda | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Seongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |