Conor Carty
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Conor Carty |
| Ngày sinh | 25/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wolves U21, Waterford United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừSt Patrick's | ĐếnWaterford United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Waterford United | VĐQG Ireland | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | St Patrick's | VĐQG Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Patrick's | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St Patrick's | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doncaster Rovers | Hạng Ba Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doncaster Rovers | EFL Trophy Anh | 22 | - | - | - | - |