Constance Picaud
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Constance Picaud |
| Ngày sinh | 05/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fleury 91 W, Paris SG W, France W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | France W | UEFA Nations League Nữ | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | France W | EURO Nữ | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fleury 91 W | VĐQG Nữ Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fleury 91 W | Cúp Quốc Gia Nữ Pháp | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | France W | Olympic Nữ | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Paris SG W | C1 Châu Âu (Nữ) | 16 | - | - | - | - |