Coumba Sow
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Coumba Sow |
| Ngày sinh | 27/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Basel W, Switzerland W |
| Số áo | 11 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Switzerland W | UEFA Nations League Nữ | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Switzerland W | EURO Nữ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Switzerland W | UEFA Nations League Nữ | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Switzerland W | World Cup Nữ | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Paris W | C1 Châu Âu (Nữ) | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Servette Chênois W | C1 Châu Âu (Nữ) | 27 | - | - | - | - |