Cyle Larin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cyle Larin |
| Ngày sinh | 17/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Southampton, Mallorca, Feyenoord, Canada |
| Hợp đồng đến | 02/02/2026 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Mallorca | Southampton | Loan | - |
| 02/09/2025 | Mallorca | Feyenoord | Loan | - |
| 03/08/2023 | Real Valladolid | Mallorca | Transfer | 7,500,000 € |
| 01/07/2023 | Club Brugge | Real Valladolid | Transfer | - |
| 30/06/2023 | Real Valladolid | Club Brugge | End of loan | - |
| 24/01/2023 | Club Brugge | Real Valladolid | Loan | - |
| 04/07/2022 | Beşiktaş | Club Brugge | Free Transfer | - |
| 30/06/2020 | Zulte-Waregem | Beşiktaş | End of loan | - |
| 05/07/2019 | Beşiktaş | Zulte-Waregem | Loan | - |
| 15/01/2018 | Orlando City | Beşiktaş | Transfer | 1,850,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Cúp Vàng Concacaf | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mallorca | VĐQG Tây Ban Nha | 17 | 7 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Mallorca | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Canada | CONCACAF Nations League | 9 | - | - | - | - |