Dmitri Borodin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dmitri Borodin |
| Ngày sinh | 19/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Okzhetpes, TBC, Belarus U18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2025 | TừGomel | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừGomel | ĐếnTBC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2025 | TừKaisar | ĐếnGomel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2023 | TừOrdabasy | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừDinamo Minsk | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGomel | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừDinamo Minsk | ĐếnGomel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừChayka | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừDinamo Minsk | ĐếnChayka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừIsloch | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừDinamo Minsk | ĐếnIsloch | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Okzhetpes | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Gomel | VĐQG Belarus | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Gomel | Cúp Quốc Gia Belarus | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dinamo Minsk | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Dinamo Minsk | VĐQG Belarus | 11 | - | - | - | - |