Adailson Freire Pereira da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adailson Freire Pereira da Silva |
| Ngày sinh | 08/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 59 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CRB, CRB B |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/11/2023 | TừChornomorets | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừAmérica Mineiro | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGoiás | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừÁgua Santa | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừGoiás | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2021 | TừÁgua Santa | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừNáutico | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPonte Preta | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2019 | TừÁgua Santa | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2019 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2019 | TừÁgua Santa | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2018 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CRB | Hạng Nhất Brazil | - | 3 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | Cúp Quốc Gia Ukraine | 97 | - | - | - | - |
| 2023 | América Mineiro | VĐQG Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | América Mineiro | Copa do Brasil | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | América Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 23 | - | - | - | - |