Daichi Ishikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daichi Ishikawa |
| Ngày sinh | 22/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Roasso Kumamoto | JEF United | Transfer | - |
| 09/01/2023 | Gainare Tottori | Roasso Kumamoto | Transfer | - |
| 09/01/2021 | Gifu | Gainare Tottori | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Azul Claro Numazu | Gifu | End of loan | - |
| 23/07/2019 | Gifu | Azul Claro Numazu | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | - | 6 | 1 | - | 1 |
| 2025 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |