Daigo Furukawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daigo Furukawa |
| Ngày sinh | 15/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renofa Yamaguchi |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Osaka | Renofa Yamaguchi | Transfer | - |
| 01/02/2024 | Iwaki | Osaka | Transfer | - |
| 31/01/2024 | Osaka | Iwaki | End of loan | - |
| 01/02/2023 | Iwaki | Osaka | Loan | - |
| 01/02/2021 | JEF United | Iwaki | Free Transfer | - |
| 31/01/2021 | Veertien Mie | JEF United | End of loan | - |
| 19/08/2019 | JEF United | Veertien Mie | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Osaka | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |