Hashioka Daiki là một cầu thủ bóng đá tài năng người Nhật Bản, sinh ngày 17 tháng 5 năm 1999. Hiện tại, anh đang khoác áo Luton Town và là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản. Với sự nghiệp bắt đầu từ Urawa Reds vào năm 2017, Hashioka đã có những bước tiến đáng chú ý trong sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp của mình.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Urawa Reds
Hashioka Daiki chính thức gia nhập Urawa Reds tại J1 League vào năm 2017, đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong sự nghiệp chuyên nghiệp. Ngày ra mắt đáng nhớ của anh diễn ra vào ngày 30 tháng 8 trong trận đấu J.League Cup gặp Cerezo Osaka.
Thời gian thi đấu tại Urawa Reds đã giúp Hashioka tích lũy kinh nghiệm quý báu và phát triển kỹ năng cần thiết để tiến xa hơn trong sự nghiệp.
Luton Town
Sau giai đoạn phát triển tại Nhật Bản, Hashioka đã thực hiện bước nhảy vọt trong sự nghiệp khi gia nhập Luton Town. Đây là cơ hội để anh thử sức tại một môi trường bóng đá khác biệt và thử thách hơn.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển senior Nhật Bản
Hashioka Daiki đã được triệu tập lên Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản, thể hiện tài năng và sự công nhận từ ban huấn luyện. Việc được khoác áo đội tuyển quốc gia là niềm tự hào và động lực để anh tiếp tục phấn đấu trong sự nghiệp.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Urawa Reds | 2017-nay | - | - | - |
| Luton Town | Hiện tại | - | - | - |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Ngày 30 tháng 8 năm 2017 đánh dấu cột mốc quan trọng khi Hashioka có trận ra mắt chuyên nghiệp trong J.League Cup. Đây là bước đệm vững chắc cho những thành công tiếp theo trong sự nghiệp của anh.
Việc được triệu tập lên đội tuyển quốc gia Nhật Bản cũng là một cột mốc đáng nhớ, khẳng định tài năng và tiềm năng phát triển của cầu thủ trẻ này.
| Tên đầy đủ | Daiki Hashioka |
| Ngày sinh | 17/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Slavia Praha, Gent, Japan |
| Hợp đồng đến | 02/02/2026 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Slavia Praha | Gent | Loan | - |
| 01/07/2025 | Luton Town | Slavia Praha | Transfer | - |
| 30/01/2024 | Sint-Truiden | Luton Town | Transfer | 2,000,000 € |
| 01/01/2022 | Urawa Reds | Sint-Truiden | Transfer | - |
| 31/12/2021 | Sint-Truiden | Urawa Reds | End of loan | - |
| 31/01/2021 | Urawa Reds | Sint-Truiden | Loan | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Gent | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Slavia Praha | VĐQG Séc | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | FA Cup Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Hạng Nhất Anh | 27 | - | - | - | - |