Daiki Kogure
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daiki Kogure |
| Ngày sinh | 17/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Blaublitz Akita | Grulla | Free Transfer | - |
| 09/01/2022 | Ehime | Blaublitz Akita | Free Transfer | - |
| 01/02/2017 | Cerezo Osaka | Ehime | Transfer | - |
| 31/01/2015 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/02/2014 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Grulla | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |