Daiki Kusunoki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daiki Kusunoki |
| Ngày sinh | 15/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tegevajaro Miyazaki |
| Số áo | 38 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | TIAMO Hirakata | Tegevajaro Miyazaki | Transfer | - |
| 10/06/2025 | Tegevajaro Miyazaki | TIAMO Hirakata | Loan | - |
| 01/02/2025 | Tokyo Verdy | Tegevajaro Miyazaki | Transfer | - |
| 31/01/2025 | Tegevajaro Miyazaki | Tokyo Verdy | End of loan | - |
| 01/02/2024 | Tokyo Verdy | Tegevajaro Miyazaki | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eastern Suburbs Brisbane | Npl Queensland Úc | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2025 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |