Daisuke Takagi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daisuke Takagi |
| Ngày sinh | 14/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 89 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2024 | Renofa Yamaguchi | Ryūkyū | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | Gamba Osaka | Renofa Yamaguchi | Free Transfer | - |
| 13/08/2019 | Renofa Yamaguchi | Gamba Osaka | Transfer | - |
| 01/02/2019 | Tokyo Verdy | Renofa Yamaguchi | Free Transfer | - |
| 31/01/2019 | Renofa Yamaguchi | Tokyo Verdy | End of loan | - |
| 01/02/2018 | Tokyo Verdy | Renofa Yamaguchi | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | 89 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 89 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 89 | - | - | - | - |
| 2023 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |