Daizen Maeda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daizen Maeda |
| Ngày sinh | 20/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Celtic, Japan |
| Hợp đồng đến | 01/07/2022 |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,530,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Yokohama F. Marinos | Celtic | Transfer | 1,530,000 € |
| 30/06/2022 | Celtic | Yokohama F. Marinos | End of loan | - |
| 01/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Celtic | Loan | - |
| 01/02/2021 | Matsumoto Yamaga | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
| 31/01/2021 | Yokohama F. Marinos | Matsumoto Yamaga | End of loan | - |
| 03/08/2020 | Matsumoto Yamaga | Yokohama F. Marinos | Loan | - |
| 30/06/2020 | Marítimo | Matsumoto Yamaga | End of loan | - |
| 21/07/2019 | Matsumoto Yamaga | Marítimo | Loan | - |
| 31/01/2018 | Mito Hollyhock | Matsumoto Yamaga | End of loan | - |
| 01/02/2017 | Matsumoto Yamaga | Mito Hollyhock | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Celtic | Cúp Quốc Gia Scotland | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celtic | C1 Châu Âu | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celtic | Cúp Quốc Gia Scotland | 38 | - | - | - | - |