Damian Zbozień

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Damian Zbozień |
| Ngày sinh | 25/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avia Swidnik |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừGórnik Łęczna | ĐếnAvia Swidnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừWisła Płock | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừArka Gdynia | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừZagłębie Lubin | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừAmkar Perm' | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBełchatów | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2015 | TừAmkar Perm' | ĐếnBełchatów | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2014 | TừPiast Gliwice | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừLegia Warszawa | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừPiast Gliwice | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2012 | TừLegia Warszawa | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừBełchatów | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừLegia Warszawa | ĐếnBełchatów | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSandecja Nowy Sącz | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/02/2010 | TừLegia Warszawa II | ĐếnSandecja Nowy Sącz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Górnik Łęczna | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Górnik Łęczna | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Górnik Łęczna | Hạng Nhất Ba Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Górnik Łęczna | Cúp Ba Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Górnik Łęczna | Hạng Nhất Ba Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Górnik Łęczna | Cúp Ba Lan | 25 | - | - | - | - |