Dan Burn - hậu vệ người Anh sinh ngày 9 tháng 5 năm 1992, hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh. Với chiều cao nổi bật và khả năng phòng ngự vững chắc, Burn đã khẳng định vị thế của mình trong hàng thủ của đội bóng thành Newcastle.
Sự nghiệp (Career Overview)
Sự nghiệp câu lạc bộ
Newcastle United
Dan Burn hiện đang khoác áo Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, nơi anh thi đấu ở vị trí hậu vệ và đóng góp quan trọng cho hàng phòng ngự của đội bóng.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Với quốc tịch Anh, Dan Burn có cơ hội được triệu tập lên các cấp độ đội tuyển quốc gia, tuy nhiên thông tin chi tiết về sự nghiệp đội tuyển của anh chưa được cung cấp đầy đủ.
Phong cách thi đấu (Playing Style)
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Dan Burn là một hậu vệ có thể hình cao lớn, mang lại lợi thế trong các tình huống tranh chấp bóng bổng và phòng ngự trong vòng cấm.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Burn nằm ở khả năng tranh chấp trên không và sự vững chắc trong phòng ngự. Với vóc dáng cao lớn, anh có thể xử lý tốt các tình huống bóng bổng và tạo ra mối đe dọa trong các tình huống cố định.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình Newcastle United, Dan Burn đảm nhận vai trò quan trọng ở vị trí hậu vệ, góp phần tạo nên sự ổn định cho hàng thủ của đội bóng.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với đặc điểm thể hình nổi bật, Burn có những điểm tương đồng với các hậu vệ cao lớn khác trong bóng đá Anh, mang lại sự đa dạng trong lối chơi phòng ngự.
Thành tích và Danh hiệu (Achievements)
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | Hiện tại | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| - | - | - | - |
Giải thưởng cá nhân
Thông tin về các giải thưởng cá nhân của Dan Burn chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Kỷ lục cá nhân
Các kỷ lục cá nhân của Burn chưa được đề cập trong thông tin được cung cấp.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Việc gia nhập Newcastle United và thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Dan Burn.
Đời Tư (Personal Life)
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Dan Burn bên ngoài sân cỏ chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Các hoạt động từ thiện và đóng góp xã hội của Burn chưa được đề cập trong thông tin được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh hay đầu tư của Dan Burn chưa được nêu trong nguồn thông tin hiện tại.
Mối quan hệ với truyền thông
Mối quan hệ của Burn với truyền thông và cách anh tương tác với công chúng chưa được đề cập trong thông tin được cung cấp.
| Tên đầy đủ | Dan Burn |
| Ngày sinh | 09/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 201 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Newcastle United, England |
| Số áo | 33 |
| Giá trị chuyển nhượng | 15,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2022 | Brighton & Hove Albion | Newcastle United | Transfer | 15,000,000 € |
| 01/01/2019 | Wigan Athletic | Brighton & Hove Albion | End of loan | - |
| 10/08/2018 | Brighton & Hove Albion | Wigan Athletic | Loan | - |
| 09/08/2018 | Wigan Athletic | Brighton & Hove Albion | Transfer | 3,550,000 € |
| 01/07/2016 | Fulham | Wigan Athletic | Free Transfer | - |
| 02/01/2014 | Birmingham City | Fulham | End of loan | - |
| 03/07/2013 | Fulham | Birmingham City | Loan | - |
| 20/05/2013 | Yeovil Town | Fulham | End of loan | - |
| 25/09/2012 | Fulham | Yeovil Town | Loan | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Newcastle United | Ngoại Hạng Anh | - | 1 | 2 | - | 10 |
| 2024-2025 | England | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | England | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | England | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Newcastle United | Giao Hữu CLB | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newcastle United | Ngoại Hạng Anh | - | 3 | 1 | - | 10 |