Dan Leon Glazer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dan Leon Glazer |
| Ngày sinh | 20/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kairat, Israel |
| Hợp đồng | 15/01/2025 - |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2025 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnKairat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày09/07/2024 | TừOFI | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày11/09/2023 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2016 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2016 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kairat | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | FK Nizjni Novgorod | Cúp Quốc Gia Nga | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FK Nizjni Novgorod | VĐQG Nga | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Tel Aviv | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | 6 | - | - | - | - |