Daniel Alejandro Pérez Córdova
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Alejandro Pérez Córdova |
| Ngày sinh | 17/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nea Salamis |
| Hợp đồng đến | 11/08/2025 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Club NXT U23 | Nea Salamis | Free Transfer | - |
| 30/06/2025 | KSC Lokeren | Club NXT U23 | End of loan | - |
| 20/01/2025 | Club NXT U23 | KSC Lokeren | Loan | - |
| 30/06/2024 | KV Oostende | Club NXT U23 | End of loan | - |
| 01/09/2023 | Club NXT U23 | KV Oostende | Loan | - |
| 01/01/2023 | Club Brugge | Club NXT U23 | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Club NXT U23 | Club Brugge | Transfer | - |
| 29/01/2021 | Metropolitanos | Club NXT U23 | Transfer | 210,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | KSC Lokeren | Hạng Hai Bỉ | - | 3 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Club NXT U23 | Hạng Hai Bỉ | 60 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KSC Lokeren | Cúp Quốc Gia Bỉ | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Club NXT U23 | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Club NXT U23 | Hạng Hai Bỉ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KV Oostende | Hạng Hai Bỉ | 9 | - | - | - | - |