Daniel Eduardo Giraldo Cárdenas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Eduardo Giraldo Cárdenas |
| Ngày sinh | 01/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juventude |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2025 | Millonarios | Juventude | Transfer | - |
| 01/01/2023 | Junior FC | Millonarios | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Millonarios | Junior FC | Free Transfer | - |
| 08/08/2021 | Santa Fe | Millonarios | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | Deportivo Pasto | Santa Fe | Transfer | - |
| 01/01/2019 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Juventude | Copa do Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Juventude | Giao Hữu CLB | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Millonarios | VĐQG Colombia | 8 | - | - | - | - |