Daniel Iliuţă Popa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Iliuţă Popa |
| Ngày sinh | 14/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metaloglobus, Gençlerbirliği |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | TBC | Metaloglobus | Transfer | - |
| 07/02/2025 | FCSB | Gençlerbirliği | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Universitatea Cluj | FCSB | Transfer | 300,000 € |
| 01/07/2023 | Chindia Târgovişte | Universitatea Cluj | Free Transfer | - |
| 15/07/2022 | Daejeon Citizen | Chindia Târgovişte | Free Transfer | - |
| 23/03/2022 | Chindia Târgovişte | Daejeon Citizen | Transfer | 100,000 € |
| 01/07/2021 | Dinamo Bucureşti | Chindia Târgovişte | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Chindia Târgovişte | Dinamo Bucureşti | End of loan | - |
| 07/09/2020 | Dinamo Bucureşti | Chindia Târgovişte | Loan | - |
| 31/12/2017 | Botoşani | Dinamo Bucureşti | End of loan | - |
| 01/07/2017 | Dinamo Bucureşti | Botoşani | Loan | - |
| 27/07/2016 | Chindia Târgovişte | Dinamo Bucureşti | Transfer | 30,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | FCSB | VĐQG Romania | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Europa League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 8 | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Cúp Quốc Gia Romania | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |