Daniel Johansen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Johansen |
| Ngày sinh | 09/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ, Faroe Islands |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Hillerød | KÍ | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | Thisted | Hillerød | Free Transfer | - |
| 01/08/2023 | HB | Thisted | Transfer | - |
| 15/06/2023 | TBC | HB | Transfer | - |
| 01/01/2023 | HB | Fredericia | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hillerød | Landspokal Cup Đan Mạch | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hillerød | Hạng Nhất Đan Mạch | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Faroe Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hillerød | Hạng Nhất Đan Mạch | - | - | - | - | - |