Daniel Maldini là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ý sinh ngày 11 tháng 10 năm 2001, hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Atalanta BC tại Serie A và đội tuyển quốc gia Ý. Anh là con trai của huyền thoại Paolo Maldini và cháu nội của cựu cầu thủ/huấn luyện viên Cesare Maldini, tạo nên dòng họ ba thế hệ thi đấu tại Serie A. Vào đầu năm 2020, Daniel từng được bầu vào vị trí thứ 46 trong Bảng xếp hạng "Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm". Anh đã giành được chức vô địch Serie A mùa 2021-22 cùng AC Milan.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Đội trẻ AC Milan
Daniel bắt đầu sự nghiệp tại học viện trẻ của AC Milan. Mùa bóng 2017-18 trong màu áo U-17 Milan, anh ghi 13 bàn sau 23 trận ra sân, thể hiện tài năng ghi bàn ấn tượng. Tiếp tục phát triển, ở mùa 2018-19 khi khoác áo đội U-18 Milan, Daniel có 9 bàn sau 22 trận trên mọi đấu trường.
Tại giải giao hữu trước thềm mùa bóng mới International Champions Cup 2019, Daniel được trao cơ hội ra sân trong đội hình xuất phát trong trận gặp Bayern Munich, cho thấy sự tin tưởng từ ban huấn luyện đối với tài năng trẻ này.
AC Milan (Đội một)
Daniel có trận ra mắt chính thức cho đội một của Milan trong trận hòa 1–1 Serie A trên sân nhà trước Hellas Verona vào ngày 2 tháng 2 năm 2020, khi vào sân thay người ở phút giờ thay thế Samu Castillejo. Chính nhờ ra sân trận đấu này, Daniel đã ghi dấu lịch sử giải vô địch bóng đá Ý khi trở thành cầu thủ bóng đá thế hệ thứ ba của một gia đình - dòng họ Maldini thi đấu tại Serie A cho AC Milan.
Ngày 25 tháng 9 năm 2021, Daniel ghi bàn mở tỷ số trong trận đấu Milan thắng Spezia 2-1 trong lần đầu tiên được đá chính ở Serie A. Đây là bàn thắng đầu tiên của anh ở Serie A, và Daniel trở thành người thứ ba của gia đình Maldini ghi bàn ở Serie A sau ông nội Cesare và người cha Paolo.
Vì là con trai của Paolo Maldini nên ở AC Milan Daniel có quyền mặc áo số 3 của bố nhưng anh đã không chọn số áo này. Vào ngày 22 tháng 5 năm 2022, anh đã giành được chiếc cúp đầu tiên của mình, chức vô địch Serie A, giống như cha anh và ông nội trước anh.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Thông tin về sự nghiệp đội tuyển quốc gia của Daniel Maldini chưa được cung cấp chi tiết trong nguồn tài liệu hiện có.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Khác với cha và ông nội chơi ở vị trí hậu vệ, Daniel lại chơi ở hàng tiền đạo hoặc vị trí tiền vệ công, thể hiện khả năng ghi bàn tốt từ khi còn thi đấu ở các đội trẻ.
Điểm mạnh và điểm yếu
Daniel thể hiện khả năng ghi bàn ấn tượng với 13 bàn sau 23 trận ở cấp độ U-17 và 9 bàn sau 22 trận ở cấp độ U-18, cho thấy bản năng săn bàn tự nhiên.
Vai trò trong đội hình
Daniel thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công, có khả năng chơi ở nhiều vị trí trong hàng công và tiền vệ, mang lại sự linh hoạt cho đội hình.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| AC Milan U-17 | 2017-18 | 23 | 13 | - |
| AC Milan U-18 | 2018-19 | 22 | 9 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Serie A | AC Milan | 2021-22 | Vô địch |
Kỷ lục cá nhân
Daniel trở thành cầu thủ bóng đá thế hệ thứ ba của dòng họ Maldini thi đấu tại Serie A cho AC Milan, sau ông nội Cesare và cha Paolo. Anh cũng là người thứ ba của gia đình Maldini ghi bàn ở Serie A.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Vào đầu năm 2020, Daniel từng được bầu vào vị trí thứ 46 trong Bảng xếp hạng "Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm". Trận ra mắt chính thức cho đội một Milan vào ngày 2 tháng 2 năm 2020 và bàn thắng đầu tiên ở Serie A vào ngày 25 tháng 9 năm 2021 là những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh.
Đời Tư
Hoạt động từ thiện và xã hội
Daniel sinh ra tại Milan, là con trai của cựu cầu thủ Paolo Maldini và cựu người mẫu người Venezuela Adriana Fossa. Anh có người anh trai tên Christian, cũng là một cầu thủ bóng đá tốt nghiệp ở học viện trẻ của Milan nhưng phải chơi ở các giải hạng dưới.
| Tên đầy đủ | Daniel Maldini |
| Ngày sinh | 11/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Atalanta, Lazio, Italy |
| Số áo | 70 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Atalanta | Lazio | Loan | - |
| 01/02/2025 | Monza | Atalanta | Transfer | 10,000,000 € |
| 31/07/2024 | Milan | Monza | Free Transfer | - |
| 30/06/2024 | Monza | Milan | End of loan | - |
| 10/01/2024 | Milan | Monza | Loan | - |
| 09/01/2024 | Empoli | Milan | End of loan | - |
| 10/07/2023 | Milan | Empoli | Loan | - |
| 30/06/2023 | Spezia | Milan | End of loan | - |
| 29/07/2022 | Milan | Spezia | Loan | - |
| 01/09/2020 | Milan U20 | Milan | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Atalanta | VĐQG Ý | 70 | 3 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Lazio | VĐQG Ý | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Italy | UEFA Nations League | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Italy | Vòng Loại WC Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atalanta | C1 Châu Âu | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atalanta | VĐQG Ý | 70 | 3 | - | - | 5 |